베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mồ hôi" (1)
mồ hôi

영어
명사sweat
Tôi chạy bộ và toát mồ hôi nhiều.
I went jogging and sweated a lot.
관련 단어 "mồ hôi" (1)
ra mồ hôi

영어
동사sweaty
vận động nhiều nên ra mồ hôi
I was sweating because I exercised a lot.
표현 "mồ hôi" (3)
vận động nhiều nên ra mồ hôi
I was sweating because I exercised a lot.
Quần áo ướt đẫm mồ hôi.
The clothes are soaked with sweat.
Tôi chạy bộ và toát mồ hôi nhiều.
I went jogging and sweated a lot.
